Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là quy định, pháp luật, kỷ luật hoặc quy tắc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tuân thủ
Từng chữ
- 遵tuânlần theo; noi theo, tuân theo
- 守thủgiữ, coi; đợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tuân thủ
Câu ví dụ
- 每个人都应该遵守交通规则。
Mỗi người đều nên tuân thủ luật lệ giao thông.
- 双方必须严格遵守合同条款。
Cả hai bên phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản trong hợp đồng.
- 玩游戏时我们要遵守游戏规则。
Khi chơi trò chơi chúng ta phải tuân thủ quy tắc trò chơi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.