Từ vựng tiếng Trung
zūn*shǒu遵
守
Nghĩa tiếng Việt
tuân thủ
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
遵
Bộ: 辶 (đi)
15 nét
守
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 遵: Chữ này gồm có bộ '辶' (đi) và phần âm '尊'. Bộ '辶' gợi ý về sự di chuyển, tuân thủ một con đường.
- 守: Chữ này kết hợp bộ '宀' (mái nhà) và phần dưới là '寸' (đơn vị đo lường). Bộ '宀' gợi ý về việc bảo vệ, canh giữ trong một phạm vi nhất định.
→ 遵守: Nghĩa là tuân thủ, tuân theo quy định hoặc nguyên tắc.
Từ ghép thông dụng
遵守
tuân thủ
遵循
tuân theo
守护
bảo vệ, canh giữ