Nghĩa tiếng Việt
đường tắt, lối tắt; thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
径 (giản thể của 徑) = 彳 (Xích, biểu nghĩa: đường đi) + 𢀖 (Kinh, biểu âm). Chữ hình thanh: 彳 chỉ con đường, 𢀖/巠 cho âm. Đây là con đường nhỏ, đường tắt.
Hán-Việt: kính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kính": bước chân (彳) theo đường thẳng (巠) — lối tắt, đường kính, trực tiếp.
Gương Hán-Việt
"kính" trong "bán kính" (bán kính vòng tròn), "đường kính" — thuật ngữ toán học phổ biến trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 径 mở khoá: 直径 (đường kính), 半径 (bán kính), 小径 (lối nhỏ), 径直 (thẳng tiến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
径 là giản thể của 徑, đơn giản hoá thành phần âm 巠 thành 𢀖 theo Đề án Giản hoá 1956. Chữ gốc 徑 gồm 彳 (bước đi) + 巠 (âm, cũng nghĩa đường thẳng). Nghĩa gốc: đường nhỏ, lối tắt; mở rộng sang đường kính (hình học) và trực tiếp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这条小径通向山顶。
Con đường nhỏ này dẫn lên đỉnh núi.
- 圆的直径等于半径的两倍。
Đường kính của hình tròn bằng hai lần bán kính.
- 他径直走进办公室。
Anh ấy đi thẳng vào văn phòng.
- 我们走小径更快。
Đi lối nhỏ chúng ta nhanh hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.