Từ vựng tiếng Trung
kǒu*jìng

Nghĩa tiếng Việt

đường kính

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (bước chân trái)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 口: Hình ảnh tượng trưng cho cái miệng, liên quan đến âm thanh hoặc lời nói.
  • 径: Gồm bộ 彳 (bước chân trái) và bộ 圣 (thánh), gợi ý về con đường hoặc lối đi, thường chỉ cách thức hoặc phương pháp.

口径 thường chỉ đường kính của cái gì đó, có thể hiểu là độ rộng của miệng hoặc lối đi.

Từ ghép thông dụng

口径kǒujìng

đường kính

口才kǒucái

khả năng ăn nói

口语kǒuyǔ

ngôn ngữ nói