Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong lĩnh vực quân sự, kỹ thuật hoặc ẩn dụ cho sự thống nhất trong phát ngôn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu kính
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 径kínhđường tắt, lối tắt; thẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ lòng nòng súng hoặc ẩn dụ cho thống nhất phát ngôn. Dùng trong quân sự, đối thoại.
Câu ví dụ
- 口径一致
Thống nhất lời nói
- 大口径炮
Pháo lòng nòng lớn
- 统一口径
Thống nhất phát ngôn
Kết hợp thường gặp
- 口径不同
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.