Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bàn*jìng

Nghĩa tiếng Việt

Bán kính

Âm Hán Việt

bán kính

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ trong toán học và kỹ thuật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bán kính

Từng chữ

  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • kínhđường tắt, lối tắt; thẳng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 圆的半径是五厘米。Yuán de bànjìng shì wǔ límǐ. thanh 2
  • 这个区域的有效半径是两公里。Zhège qūyù de yǒuxiào bànjìng shì liǎng gōnglǐ. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.