Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词
jìng
徑/逕

Nghĩa tiếng Việt

đường tắt, lối tắt; thẳng

Âm Hán Việt

kính

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 径 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

径 (giản thể của 徑) = 彳 (Xích, biểu nghĩa: đường đi) + 𢀖 (Kinh, biểu âm). Chữ hình thanh: 彳 chỉ con đường, 𢀖/巠 cho âm. Đây là con đường nhỏ, đường tắt.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Chữ này thường làm danh từ chỉ lối đi nhỏ hoặc làm phó từ biểu thị hành động trực tiếp, đi thẳng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kính": bước chân (彳) theo đường thẳng (巠) — lối tắt, đường kính, trực tiếp.

Gương Hán-Việt

"kính" trong "bán kính" (bán kính vòng tròn), "đường kính" — thuật ngữ toán học phổ biến trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 径 mở khoá: 直径 (đường kính), 半径 (bán kính), 小径 (lối nhỏ), 径直 (thẳng tiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

径 là giản thể của 徑, đơn giản hoá thành phần âm 巠 thành 𢀖 theo Đề án Giản hoá 1956. Chữ gốc 徑 gồm 彳 (bước đi) + 巠 (âm, cũng nghĩa đường thẳng). Nghĩa gốc: đường nhỏ, lối tắt; mở rộng sang đường kính (hình học) và trực tiếp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条小径通向山顶。zhè tiáo xiǎojìng tōng xiàng shāndǐng. thanh 4

    Con đường nhỏ này dẫn lên đỉnh núi.

  • 圆的直径等于半径的两倍。yuán de zhíjìng děngyú bànjìng de liǎng bèi. thanh 2

    Đường kính của hình tròn bằng hai lần bán kính.

  • 他径直走进办公室。tā jìngzhí zǒu jìn bàngōngshì. thanh 1

    Anh ấy đi thẳng vào văn phòng.

  • 我们走小径更快。wǒmen zǒu xiǎojìng gèng kuài. thanh 3

    Đi lối nhỏ chúng ta nhanh hơn.

  • 这个圆的直径是十厘米。zhège yuán de zhíjìng shì shí límǐ thanh 4

    Đường kính của hình tròn này là mười centimet

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ phồn thể tương ứng, cùng nghĩa

  • cùng âm gần (jīng/jìng), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.