Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để mô tả sự khác biệt lớn giữa hai quan điểm hoặc sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại, thái tương, tướng kính đình
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 径kínhđường tắt, lối tắt; thẳng
- 庭đìnhsân trước
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们的看法大相径庭。
Quan điểm của họ khác biệt hoàn toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.