Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhēngxiāng

Nghĩa tiếng Việt

đua nhau, tranh nhau

Âm Hán Việt

tranh tương, tướng

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ có móc)

6 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng trước động từ để chỉ nhiều người cùng làm một việc

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tranh tương, tướng

Từng chữ

  • tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
  • tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家争相捐款。dàjiā zhēngxiāng juānkuǎn thanh 4

    Mọi người đua nhau quyên góp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.