Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

tôn trọng, kính trọng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

敬 = 茍 (người quỳ hoặc chó ngồi, biểu nghĩa: phục tùng) + 攴 (攵, phộc, tay cầm gậy quyền uy, biểu nghĩa); chữ hội ý (ic). Người khép nép trước quyền uy — hình tượng của sự cung kính, tôn trọng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jìng/tôn kính

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: kính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kính": người khép nép (茍) trước gậy quyền uy (攵) — thái độ cung kính, tôn trọng; nhớ "kính trọng", "tôn kính", "cung kính".

Gương Hán-Việt

kính trong "kính trọng" (尊敬), "cung kính" (恭敬), "kính yêu" (敬爱), "tôn kính" (崇敬)

Mở khoá kiến thức

Biết 敬 (kính) mở khoá: 尊敬 (tôn kính), 恭敬 (cung kính), 敬礼 (chào lễ), 敬佩 (kính phục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

敬 bronze 1敬 bronze 2
Kim văn
敬 silk 1
Bạch thư
敬 bigseal 1
Đại triện
敬 seal 1
Tiểu triện

敬 là chữ hội ý (ic): phần 茍 biểu nghĩa — người quỳ gối hoặc chó ngồi (hình tượng phục tùng), phần 攴 (攵) biểu nghĩa — tay cầm gậy, quyền uy. Người cúi đầu trước kẻ có quyền lực — hình tượng của sự kính trọng, tôn nghiêm. Kim văn, bạch thư, đại triện và tiểu triện đều ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们应该尊敬老人。Wǒmen yīnggāi zūnjìng lǎorén. thanh 3

    Chúng ta nên tôn trọng người cao tuổi.

  • 她对老师非常恭敬。Tā duì lǎoshī fēicháng gōngjìng. thanh 1

    Cô ấy rất cung kính với thầy giáo.

  • 士兵们向将军敬礼。Shìbīngmen xiàng jiāngjūn jìnglǐ. thanh 4

    Các chiến sĩ chào kính vị tướng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jìng, nhưng 静 (tĩnh) nghĩa là yên tĩnh

  • cùng âm jìng, nhưng 境 (cảnh) nghĩa là hoàn cảnh, biên giới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.