Từ vựng tiếng Trung
gǒu

Nghĩa tiếng Việt

ẩu, tuỳ tiện

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苟 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ — nghĩa gốc) + 句 (Câu, biểu âm, âm gǒu); chữ hình thanh.

Hán-Việt: cẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩu": cỏ (艹) mọc cong quẹo (句 — câu cong) — ẩu tả, không thẳng thớm, không cẩn thận.

Gương Hán-Việt

"cẩu" trong 一丝不苟 (nhất ti bất cẩu — tỉ mỉ đến từng chi tiết, không cẩu thả chút nào).

Mở khoá kiến thức

Biết 苟 (cẩu) mở khoá thành ngữ 一丝不苟 (HSK 6) — cực kỳ tỉ mỉ, đối lập với cẩu thả.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 苟 là chữ hình thanh: bộ 艸 (艹) biểu nghĩa cỏ (nghĩa gốc là tên một loại cỏ), 句 biểu âm. Nghĩa gốc là tên cỏ, sau chuyển sang dùng như hư từ (nếu như, chỉ cần) và tính từ (ẩu, tuỳ tiện, cẩu thả).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做事一丝不苟,从不马虎。Tā zuòshì yī sī bù gǒu, cóng bù mǎhu. thanh 1

    Anh ấy làm việc tỉ mỉ đến từng chi tiết, không bao giờ qua loa.

  • 对待工作不能苟且,要认真负责。Duìdài gōngzuò bù néng gǒuqiě, yào rènzhēn fùzé. thanh 4

    Không thể cẩu thả với công việc, phải nghiêm túc có trách nhiệm.

  • 她对艺术的态度一丝不苟。Tā duì yìshù de tàidu yī sī bù gǒu. thanh 1

    Thái độ của cô ấy với nghệ thuật là tuyệt đối tỉ mỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gǒu và đồng Hán-Việt cẩu — 狗 là con chó, 苟 là cẩu thả

  • 句 là phần biểu âm trong 苟, hình gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.