Nghĩa tiếng Việt
ẩu, tuỳ tiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苟 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ — nghĩa gốc) + 句 (Câu, biểu âm, âm gǒu); chữ hình thanh.
Hán-Việt: cẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cẩu": cỏ (艹) mọc cong quẹo (句 — câu cong) — ẩu tả, không thẳng thớm, không cẩn thận.
Gương Hán-Việt
"cẩu" trong 一丝不苟 (nhất ti bất cẩu — tỉ mỉ đến từng chi tiết, không cẩu thả chút nào).
Mở khoá kiến thức
Biết 苟 (cẩu) mở khoá thành ngữ 一丝不苟 (HSK 6) — cực kỳ tỉ mỉ, đối lập với cẩu thả.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 苟 là chữ hình thanh: bộ 艸 (艹) biểu nghĩa cỏ (nghĩa gốc là tên một loại cỏ), 句 biểu âm. Nghĩa gốc là tên cỏ, sau chuyển sang dùng như hư từ (nếu như, chỉ cần) và tính từ (ẩu, tuỳ tiện, cẩu thả).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做事一丝不苟,从不马虎。
Anh ấy làm việc tỉ mỉ đến từng chi tiết, không bao giờ qua loa.
- 对待工作不能苟且,要认真负责。
Không thể cẩu thả với công việc, phải nghiêm túc có trách nhiệm.
- 她对艺术的态度一丝不苟。
Thái độ của cô ấy với nghệ thuật là tuyệt đối tỉ mỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.