Nghĩa tiếng Việt
nhiều, đầy đủ; với tay
Âm Hán Việt
cấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 夕
- Số nét
- 11 nét
够 = 多 (Đa: nhiều) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước tính từ để chỉ mức độ đủ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gòu/đủ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cú": chữ 多 (nhiều) cộng âm câu 句 — số lượng đủ nhiều, đó là 'đủ'.
Gương Hán-Việt
cú trong từ Hán-Việt hiếm gặp; người Việt thường dịch "đủ"
Mở khoá kiến thức
Biết 够 mở khoá nhóm từ về mức độ đủ: 够, 不够, 能够, 足够.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 够 = 多 + 句 (ls=psc, c1=s c2=p) — 多 cho nghĩa 'nhiều, đầy đủ', 句 cho âm gòu. Nghĩa gốc 'đủ nhiều', mở rộng thành 'đủ, có thể, với tới'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 时间不够了。
Không đủ thời gian rồi.
- 他能够做到这件事。
Anh ấy có thể làm việc này.
- 这些钱足够买东西。
Số tiền này đủ để mua đồ.
- 我已经吃够了。
Tôi đã ăn đủ rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.