Từ vựng tiếng Trung
gòu

Nghĩa tiếng Việt

nhiều, đầy đủ; với tay

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

够 = 多 (Đa: nhiều) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gòu/đủ

Hán-Việt: cú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cú": chữ 多 (nhiều) cộng âm câu 句 — số lượng đủ nhiều, đó là 'đủ'.

Gương Hán-Việt

cú trong từ Hán-Việt hiếm gặp; người Việt thường dịch "đủ"

Mở khoá kiến thức

Biết 够 mở khoá nhóm từ về mức độ đủ: 够, 不够, 能够, 足够.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 够 = 多 + 句 (ls=psc, c1=s c2=p) — 多 cho nghĩa 'nhiều, đầy đủ', 句 cho âm gòu. Nghĩa gốc 'đủ nhiều', mở rộng thành 'đủ, có thể, với tới'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 时间不够了。shí jiān bù gòu le. thanh 2

    Không đủ thời gian rồi.

  • 他能够做到这件事。tā néng gòu zuò dào zhè jiàn shì. thanh 1

    Anh ấy có thể làm việc này.

  • 这些钱足够买东西。zhè xiē qián zú gòu mǎi dōng xī. thanh 4

    Số tiền này đủ để mua đồ.

  • 我已经吃够了。wǒ yǐ jīng chī gòu le. thanh 3

    Tôi đã ăn đủ rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gòu, dễ nhầm 'đủ' với 'mua'

  • cùng âm gǒu, đồng phụ âm dễ nhầm thanh điệu

  • cùng âm gōu, là phần biểu âm trong 沟/勾

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.