Từ vựng tiếng Trung
wài

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

外 = 夕 (Tịch, biểu nghĩa: ban đêm) + 卜 (Bốc, biểu âm: bói); chữ hình thanh – bói vào ban đêm là việc “khác thường, ở ngoài lệ”.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: ngoại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngoại": tối đến 夕 mà vẫn ngồi bói 卜 – làm việc ngoài thông lệ, ngoài giờ, nên 外 nghĩa là “bên ngoài”.

Gương Hán-Việt

“ngoại” trong ngoại quốc, ngoại ngữ, ngoại lệ, ngoại giao.

Mở khoá kiến thức

Nắm 外 mở khoá 外面, 外国, 国外, 外语, 课外.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

外 bronze 1
Kim văn
外 bigseal 1
Đại triện
外 seal 1
Tiểu triện

外 là chữ hình thanh: 夕 (ban đêm) cho nghĩa, 卜 (bói) cho âm. Cổ nhân thường bói toán vào ban ngày; bói vào ban đêm là lệ ngoại, là “bên ngoài” thông lệ – đó là cách giải truyền thống. Trong giáp cốt văn, 外 và 卜 vốn viết giống nhau, được phân biệt nhờ vị trí của vạch ngang. Nghĩa của 外 dần ổn định ở “bên ngoài, ngoài ra, ngoại”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 外面下雨了。wàimiàn xià yǔ le. thanh 4

    Bên ngoài trời mưa rồi.

  • 我哥哥在外国工作。wǒ gēge zài wàiguó gōngzuò. thanh 3

    Anh trai tôi làm việc ở nước ngoài.

  • 她在学外语。tā zài xué wàiyǔ. thanh 1

    Cô ấy đang học ngoại ngữ.

  • 这是意外。zhè shì yìwài. thanh 4

    Đây là chuyện bất ngờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cặp đối lập “外/内” và “外/处”, học viên dễ chọn nhầm

  • cùng bộ 夕, chỉ khác cấu trúc – dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.