Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ khác để chỉ phạm vi trong ngoài hoặc làm trạng ngữ chỉ vị trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
nội ngoại
Từng chữ
- 内nộibên trong
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa内外 thường xuất hiện trong cặp danh từ: 国内外 (trong và ngoài nước), 门内外 (trong và ngoài cửa). Cũng dùng như trạng từ: 内外兼修 (tu dưỡng cả trong lẫn ngoài). Phân biệt với 里外 (lǐ wài — trong ngoài, thiên về không gian vật lý).
Câu ví dụ
- 这件事在国内外引起了广泛关注。
Sự việc này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi trong và ngoài nước.
- 这栋楼内外都粉刷了一遍。
Tòa nhà này bên trong lẫn bên ngoài đều được quét sơn lại.
- 他们内外兼修,既重外表也重内涵。
Họ tu dưỡng cả trong lẫn ngoài, coi trọng cả ngoại hình lẫn nội tâm.
- 门内外站满了人。
Trong và ngoài cửa chật kín người.
Kết hợp thường gặp
- 国内外
trong và ngoài nước
- 内外兼修
tu dưỡng cả trong lẫn ngoài
- 内外有别
trong ngoài khác nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.