Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa内外 thường xuất hiện trong cặp danh từ: 国内外 (trong và ngoài nước), 门内外 (trong và ngoài cửa). Cũng dùng như trạng từ: 内外兼修 (tu dưỡng cả trong lẫn ngoài). Phân biệt với 里外 (lǐ wài — trong ngoài, thiên về không gian vật lý).
Câu ví dụ
- 这件事在国内外引起了广泛关注。
Sự việc này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi trong và ngoài nước.
- 这栋楼内外都粉刷了一遍。
Tòa nhà này bên trong lẫn bên ngoài đều được quét sơn lại.
- 他们内外兼修,既重外表也重内涵。
Họ tu dưỡng cả trong lẫn ngoài, coi trọng cả ngoại hình lẫn nội tâm.
- 门内外站满了人。
Trong và ngoài cửa chật kín người.
Kết hợp thường gặp
- 国内外
trong và ngoài nước
- 内外兼修
tu dưỡng cả trong lẫn ngoài
- 内外有别
trong ngoài khác nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.