Từ vựng tiếng Trung
wài*biān

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (đi)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 外: Ký tự này kết hợp của "夕" (buổi tối) và "卜" (bói), gợi ý ý tưởng về sự bên ngoài hay khác lạ.
  • 边: Ký tự này bao gồm "辶" (đi) và "力" (lực), chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở rìa hoặc mép.

外边 có nghĩa là bên ngoài, thường chỉ không gian hoặc vị trí ngoài trời hoặc ngoài khu vực nào đó.

Từ ghép thông dụng

外面wàimiàn

bên ngoài

外国wàiguó

nước ngoài

外衣wàiyī

áo khoác