Từ vựng tiếng Trung
nèi*róng

Nghĩa tiếng Việt

nội dung

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng biên giới)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '内' có radical '冂' biểu thị vùng biên giới, kết hợp với bộ phận bên trong, tạo thành ý nghĩa 'bên trong'.
  • Chữ '容' có radical '宀' biểu thị mái nhà, bên dưới là '谷' có nghĩa là thung lũng, gợi ý ý nghĩa 'dung chứa' như một mái nhà chứa đựng thung lũng bên trong.

Từ '内容' có nghĩa là 'nội dung', biểu thị những gì chứa đựng bên trong một thứ gì đó.

Từ ghép thông dụng

内容nèiróng

nội dung

内部nèibù

bên trong, nội bộ

内容丰富nèiróng fēngfù

nội dung phong phú