Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ外界 (wàijiè) nghĩa là thế giới bên ngoài. Ghép từ 外 (bên ngoài) + 界 (giới hạn, lĩnh vực). Nhớ: 'ngoài' (外) các 'giới' (界) hạn.
Câu ví dụ
- 这个消息传到了外界。
- 我们需要了解外界的情况。
- 不要过分在意外界对你的评价。
Kết hợp thường gặp
- 外界人士
- 外界压力
- 外界消息
- 外界环境
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.