Từ vựng tiếng Trung
zhōng*wài

Nghĩa tiếng Việt

Trung Quốc và nước ngoài

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây gậy)

4 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 中: Bên trong hoặc trung tâm, dễ nhớ vì ở giữa có một nét dọc.
  • 外: Bên ngoài, có phần '夕' thể hiện trời tối, kết hợp với '卜' (dự đoán) biểu thị những điều không biết ngoài trời tối.

中外: chỉ sự khác biệt hoặc sự kết hợp giữa bên trong và bên ngoài, thường dùng để chỉ quan hệ quốc tế hoặc văn hóa.

Từ ghép thông dụng

中国zhōngguó

Trung Quốc

中间zhōngjiān

ở giữa

外国wàiguó

nước ngoài

外面wàimiàn

bên ngoài

中心zhōngxīn

trung tâm