Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng*wài

Nghĩa tiếng Việt

Trung Quốc và nước ngoài

Âm Hán Việt

trung ngoại

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây gậy)

4 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ trong các cụm danh từ để chỉ sự giao lưu hoặc đối tượng gồm cả trong và ngoài nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung ngoại

Từng chữ

  • trungở giữa; ở bên trong
  • ngoạibên ngoài

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ cả Trung Quốc và nước ngoài, thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác, so sánh hoặc nổi tiếng.

Câu ví dụ

  • 中外合作Zhōngwài hézuò thanh 1

    hợp tác Trung Quốc - nước ngoài

  • 中外游客Zhōngwài yóukè thanh 1

    du khách trong và ngoài nước

  • 驰名中外chímíng Zhōngwài thanh 2

    nổi tiếng trong và ngoài nước

  • 古今中外gǔjīn Zhōngwài thanh 3

    xưa nay trong ngoài nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.