Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp cấu trúc 除了...之外 để biểu thị phạm vi loại trừ hoặc bổ sung
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
chi ngoại
Từng chữ
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa之外 thường đứng sau danh từ/cụm danh từ: N + 之外. Thường đi cùng 除了...之外 để nhấn mạnh. So sánh: 以外 (yǐwài) gần đồng nghĩa và thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 除了工作之外,他还喜欢打篮球。
Ngoài công việc ra, anh ấy còn thích chơi bóng rổ.
- 这件事在我的能力之外。
Việc này nằm ngoài khả năng của tôi.
- 国境之外的事情我们管不着。
Chuyện bên ngoài biên giới quốc gia thì chúng ta không quản được.
- 三点之外的时间可以自由安排。
Thời gian ngoài 3 giờ có thể tự do sắp xếp.
Kết hợp thường gặp
- 除此之外
ngoài điều này ra, ngoài ra
- 能力之外
ngoài khả năng
- 范围之外
ngoài phạm vi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.