Nghĩa tiếng Việt
làm ra, tạo ra, xây dựng; tác phẩm
Âm Hán Việt
cấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 8 nét
构 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 勾 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh. Là dạng giản thể của 構 — gác gỗ móc vào nhau để dựng nhà, từ đó nghĩa 'cấu tạo, kết cấu'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ chỉ hành động thiết lập, cấu thành hoặc làm danh từ chỉ tác phẩm, cấu trúc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấu": dùng các khúc gỗ 木 móc 勾 vào nhau — đó là cách 'cấu tạo' nên ngôi nhà.
Gương Hán-Việt
"cấu" trong 'cấu trúc', 'cấu tạo', 'kết cấu', 'cơ cấu'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 构 là mở khoá nhóm từ về xây dựng, tổ chức: 结构, 构成, 机构, 构造, 构建.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Là dạng giản thể của 構 — chữ hình thanh ghép 木 (mộc, gỗ, biểu nghĩa) với 冓 (cấu, biểu âm). Khi giản hoá, thanh phù 冓 được thay bằng 勾 (câu) cùng âm cùng vai trò. Nghĩa gốc: dùng gỗ móc, ghép lại với nhau để dựng nhà; mở rộng sang 'cấu tạo, kết cấu, kiến tạo'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书的结构很清楚。
Cấu trúc của cuốn sách này rất rõ ràng.
- 水由氢和氧构成。
Nước được cấu thành từ hydro và oxy.
- 这是一个国际机构。
Đây là một cơ quan quốc tế.
- 建筑工人正在构建大楼。
Công nhân xây dựng đang dựng toà nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.