Từ vựng tiếng Trung
gòu

Nghĩa tiếng Việt

cáu bẩn, nhơ nhuốc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垢 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất, bụi bẩn) + 后 (Hậu, biểu âm); chữ hình thanh. 土 gợi ý bụi đất bám vào, 后 cho âm gòu gần cáu. Phồn thể cũng là 垢.

Hán-Việt: cáu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáu": 土 (đất bẩn) + 后 (hậu, bám theo) — cáu bẩn bám theo sau không chịu đi.

Gương Hán-Việt

垢 trong 污垢 (ô cáu — bụi bẩn), 藏垢纳污 (tàng cáu nạp ô — chứa chấp ô uế)

Mở khoá kiến thức

Biết 垢 (cáu) giúp nhận từ 污垢 (cáu bẩn) và thành ngữ 含垢忍辱 (cam chịu nhục nhã) trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垢 seal 1
Tiểu triện

垢 là chữ hình thanh: 土 (thổ — đất) biểu nghĩa gợi bụi bẩn, cặn bã; 后 (hậu) biểu âm cho gòu. Nghĩa: cáu bẩn, vết nhơ; ô nhục. Hay gặp trong 污垢 (ô cáu — bụi bẩn), 含垢忍辱 (hàm cáu nhẫn nhục — chịu đựng ô nhục).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 长期不洗澡,身上积满污垢。Chángqī bù xǐzǎo, shēnshang jī mǎn wūgòu. thanh 2

    Lâu không tắm, cơ thể đầy cáu bẩn.

  • 他含垢忍辱,默默奋斗。Tā hángòu rěnrǔ, mòmò fèndòu. thanh 1

    Anh ta cam chịu nhục nhã, âm thầm phấn đấu.

  • 污垢积在排水管里。Wūgòu jī zài páishuǐguǎn lǐ. thanh 1

    Cáu bẩn tích tụ trong ống thoát nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gōu/gòu gần, chỉ cái móc, khác bộ 钅

  • là phần biểu âm của 垢, thiếu bộ 土

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.