Từ vựng tiếng Trung
gòu*jiàn构
建
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
构
Bộ: 木 (cây, gỗ)
8 nét
建
Bộ: 廴 (bước dài)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '构' gồm bộ '木' (cây, gỗ) và phần bên phải '冓' gợi ý về sự kết hợp và cấu trúc.
- Chữ '建' gồm bộ '廴' (bước dài) và '聿' (bút), hàm ý về việc xây dựng, tạo dựng.
→ Tổng quan, '构建' có nghĩa là xây dựng hoặc kiến tạo.
Từ ghép thông dụng
结构
cấu trúc
构思
suy nghĩ, ý tưởng
建筑
kiến trúc, xây dựng