Từ vựng tiếng Trung
gòu

Nghĩa tiếng Việt

kết hôn; giảng hoà; hợp lại

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

媾 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 冓 (biểu âm, âm đọc gòu); chữ hình thanh. Phần 女 chỉ nghĩa liên quan đến hôn nhân/quan hệ nam nữ, phần 冓 cho âm đọc.

Hán-Việt: cấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấu": nữ (女) cấu kết — kết hôn để gắn kết hai gia tộc, hoặc đàm phán hòa bình.

Gương Hán-Việt

"cấu" trong 媾和 (cấu hòa — giảng hòa, ký hòa ước)

Mở khoá kiến thức

Biết 媾 (cấu) mở khoá 媾和 (giảng hòa), 交媾 (giao hợp), 姻媾 (hôn nhân liên minh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

媾 bronze 1媾 bronze 2媾 bronze 3媾 bronze 4
Kim văn
媾 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 媾 là chữ hình thanh gồm 女 (biểu nghĩa: phụ nữ) và 冓 (biểu âm). Nghĩa gốc: kết hôn giữa các họ hàng gần (hôn nhân củng cố quan hệ gia tộc). Nghĩa mở rộng: giảng hòa, đàm phán hòa bình; giao hợp. 媾和 là ký hòa ước.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两国通过谈判实现了媾和。liǎng guó tōngguò tánpàn shíxiàn le gòuhé. thanh 3

    Hai nước đã đạt được hòa giải thông qua đàm phán.

  • 媾和条约的签订结束了战争。gòuhé tiáoyuē de qiāndìng jiéshù le zhànzhēng. thanh 4

    Việc ký kết hòa ước đã chấm dứt chiến tranh.

  • 古代联姻是两家媾合的方式。gǔdài liányīn shì liǎng jiā gòuhé de fāngshì. thanh 3

    Hôn nhân thời cổ là cách hai nhà gắn kết liên minh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gòu, nhưng 构 nghĩa là cấu trúc, xây dựng

  • cùng âm gòu, nhưng 购 nghĩa là mua, mua sắm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.