Nghĩa tiếng Việt
oai, uy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
威 = 戌 (Tuất, binh khí) bao ngoài + 女 (Nữ) bên trong; chữ hội ý. Hình ảnh binh khí kề người phụ nữ gợi sự đe dọa, uy lực áp chế.
Hán-Việt: uy
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Uy': binh khí 戌 đặt cạnh 女 — sức mạnh áp đảo người yếu, đó là 'uy', là cái khiến người ta nể sợ.
Gương Hán-Việt
'Uy' trong 'uy tín', 'uy quyền', 'uy lực', 'biểu dương uy thế'.
Mở khoá kiến thức
Biết 威 mở khóa 威胁 (uy hiếp), 威信 (uy tín), 权威 (quyền uy), 示威 (thị uy/biểu tình), 威力 (uy lực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 威 là chữ hội ý ghép từ 戌 (binh khí, búa lớn) và 女 (phụ nữ). Hình tượng vũ khí áp lên người yếu thế gợi sức mạnh áp chế, từ đó sinh nghĩa 'uy, oai, đe dọa, uy quyền'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他威胁要告我。
Anh ta đe dọa sẽ kiện tôi.
- 老师在学生中有威信。
Thầy giáo có uy tín trong học sinh.
- 这种武器威力很大。
Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.
- 他是这个领域的权威。
Anh ấy là quyền uy trong lĩnh vực này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.