Nghĩa tiếng Việt
này; a lô (thán từ, tiếng gọi làm người ta phải chú ý)
Âm Hán Việt
uy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 12 nét
喂 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 畏 (Uý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến tiếng gọi, lời thốt.
Loại từ & cách dùng
Thường làm thán từ để gọi người khác hoặc làm động từ chỉ hành động cho động vật hoặc trẻ nhỏ ăn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnThán từ đa dụng: (1) Bắt đầu cuộc gọi thoại như a lô, (2) Gọi người khác chú ý như này, (3) Trả lời cuộc gọi. Khi gọi điện, nói 喂 với thanh điệu lên cao. Khi gọi ai đó ngoài đường, có thể dùng 喂 hoặc 哎. Không quá trang trọng.
- /wèi/alo
- /wèi/cho ăn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: uy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Uy" — bật ra một tiếng từ miệng (口) để gọi người chú ý; 喂 là "này, a lô".
Gương Hán-Việt
"uy" cùng âm Hán-Việt với 威 (uy lực); ở đây làm thán từ gọi
Mở khoá kiến thức
Biết 喂 mở khoá tiếng gọi "a lô" khi nghe điện thoại và "cho ăn" (喂养).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喂 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng) làm phần nghĩa và 畏 làm phần âm. Bộ miệng cho biết đây là một thán từ, tiếng gọi để gây chú ý ("này, a lô").
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 喂,你好!
A lô, xin chào!
- 喂,你是谁?
A lô, bạn là ai?
- 喂,请等一下。
Này, xin đợi một chút.
- 喂,我在这里。
Này, tôi ở đây.
- 喂,你好
A lô, xin chào
- 喂?你是谁?
A lô? Bạn là ai?
- 喂,有人吗
Này, có ai không?
- 喂,听得到吗
A lô, nghe được không?
- 喂!你在哪里
Này! Bạn ở đâu
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.