Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Thán từ叹词
wèi

Nghĩa tiếng Việt

này; a lô (thán từ, tiếng gọi làm người ta phải chú ý)

Âm Hán Việt

uy

1 chữ12 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 喂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

喂 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 畏 (Uý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến tiếng gọi, lời thốt.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Thán từ叹词

Thường làm thán từ để gọi người khác hoặc làm động từ chỉ hành động cho động vật hoặc trẻ nhỏ ăn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Thán từ đa dụng: (1) Bắt đầu cuộc gọi thoại như a lô, (2) Gọi người khác chú ý như này, (3) Trả lời cuộc gọi. Khi gọi điện, nói 喂 với thanh điệu lên cao. Khi gọi ai đó ngoài đường, có thể dùng 喂 hoặc 哎. Không quá trang trọng.

  • /wèi/alo
  • /wèi/cho ăn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: uy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Uy" — bật ra một tiếng từ miệng (口) để gọi người chú ý; 喂 là "này, a lô".

Gương Hán-Việt

"uy" cùng âm Hán-Việt với 威 (uy lực); ở đây làm thán từ gọi

Mở khoá kiến thức

Biết 喂 mở khoá tiếng gọi "a lô" khi nghe điện thoại và "cho ăn" (喂养).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 喂 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng) làm phần nghĩa và 畏 làm phần âm. Bộ miệng cho biết đây là một thán từ, tiếng gọi để gây chú ý ("này, a lô").

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • wèi, thanh 4, thanh 3hǎo! thanh 3!

    A lô, xin chào!

  • wèi, thanh 4, thanh 3shì thanh 4shéi? thanh 2?

    A lô, bạn là ai?

  • 喂,请等一下。wèi, qǐng děng yíxià. thanh 4

    Này, xin đợi một chút.

  • 喂,我在这里。wèi, wǒ zài zhèlǐ. thanh 4

    Này, tôi ở đây.

  • Wéi, thanh 2 thanh 3hǎo thanh 3

    A lô, xin chào

  • Wéi? thanh 2 thanh 3shì thanh 4shéi? thanh 2

    A lô? Bạn là ai?

  • Wéi, thanh 2yǒu thanh 3rén thanh 2ma thanh 5

    Này, có ai không?

  • Wéi, thanh 2tīng thanh 1de thanh 5dào thanh 4ma thanh 5

    A lô, nghe được không?

  • 喂!你在哪里Wéi! Nǐ zài nǎlǐ thanh 2

    Này! Bạn ở đâu

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 畏 là phần âm trong 喂, dễ viết thiếu bộ 口

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.