Từ vựng tiếng Trung
wēi

Nghĩa tiếng Việt

sum suê, um tùm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葳 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo chi tiết trong anchor. Bộ 艹 (thảo) xác nhận liên quan đến cây cỏ sum suê.

Hán-Việt: uy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uy": cây cỏ (艹) uy nghi sum suê — rừng cây rậm rạp đầy uy lực.

Gương Hán-Việt

uy trong "uy nghi" (oai vệ), "uy quyền"

Mở khoá kiến thức

Biết 葳 mở khoá: 葳蕤 (sum suê, rậm rạp — từ văn học cổ), 紫葳 (cây điên điển đỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 葳 chỉ dùng trong từ 葳蕤 (uy nhuế) — tả cây cỏ xanh tốt sum suê, cành lá rủ xuống. Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 庭院里的树木葳蕤,郁郁葱葱。Tíngyuàn lǐ de shùmù wēiruí, yùyù cōngcōng. thanh 2

    Cây trong sân xanh tốt rậm rạp um tùm.

  • 葳蕤形容草木繁盛的样子。Wēiruí xíngróng cǎomù fánshèng de yàngzi. thanh 1

    葳蕤tả cây cỏ xanh tốt sum suê.

  • 紫葳是一种攀缘植物。Zǐwēi shì yī zhǒng pānyuán zhíwù. thanh 3

    Điên điển đỏ (紫葳) là loài cây leo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm wēi, nghĩa khác (uy quyền, mạnh mẽ)

  • luôn ghép với 葳 thành 葳蕤, hai chữ hay đi cùng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.