Từ vựng tiếng Trung
yīng

Nghĩa tiếng Việt

hoa; người tài giỏi; nước Anh

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

英 = 艹 (Thảo: cỏ) + 央 (Ương, biểu âm); chữ hình thanh (psc).

Hán-Việt: anh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "anh": cỏ 艹 trổ hoa ở chính giữa 央 — bông hoa rực rỡ giữa đồng, đó là 'anh' (xuất chúng, người tài giỏi).

Gương Hán-Việt

anh trong "anh hùng" 英雄, "nước Anh" 英国

Mở khoá kiến thức

Biết 英 mở khoá nhóm từ: 英语, 英国, 英雄, 英俊, 精英.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

英 seal 1
Tiểu triện
英 liushutong 1英 liushutong 2英 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary chú 英 = 艸 (艹, cỏ) + 央 (psc, c1=s c2=p) — 艹 cho nghĩa 'thực vật', 央 cho âm yīng. Nghĩa gốc 'hoa cỏ rực rỡ', mở rộng thành 'tài giỏi, anh hùng' và phiên âm 'England' thành 英国.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我在学英语。wǒ zài xué yīng yǔ. thanh 3

    Tôi đang học tiếng Anh.

  • 他去英国留学了。tā qù yīng guó liú xué le. thanh 1

    Anh ấy đi Anh du học.

  • 他是个真正的英雄。tā shì ge zhēn zhèng de yīng xióng. thanh 1

    Anh ấy là một anh hùng thực sự.

  • 这个学校培养了很多精英。zhè ge xué xiào péi yǎng le hěn duō jīng yīng. thanh 4

    Trường này đào tạo nhiều tinh anh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 艹 thành 央

  • cùng có 央, hình dạng gần — dễ nhầm 'anh' với 'chiếu'

  • cùng bộ 艹, đều là từ chỉ thực vật/hoa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.