Nghĩa tiếng Việt
hoa; người tài giỏi; nước Anh
Âm Hán Việt
anh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 8 nét
英 = 艹 (Thảo: cỏ) + 央 (Ương, biểu âm); chữ hình thanh (psc).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ người tài hoa hoặc làm tính từ chỉ sự xuất chúng, tốt đẹp.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: anh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "anh": cỏ 艹 trổ hoa ở chính giữa 央 — bông hoa rực rỡ giữa đồng, đó là 'anh' (xuất chúng, người tài giỏi).
Gương Hán-Việt
anh trong "anh hùng" 英雄, "nước Anh" 英国
Mở khoá kiến thức
Biết 英 mở khoá nhóm từ: 英语, 英国, 英雄, 英俊, 精英.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 英 = 艸 (艹, cỏ) + 央 (psc, c1=s c2=p) — 艹 cho nghĩa 'thực vật', 央 cho âm yīng. Nghĩa gốc 'hoa cỏ rực rỡ', mở rộng thành 'tài giỏi, anh hùng' và phiên âm 'England' thành 英国.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在学英语。
Tôi đang học tiếng Anh.
- 他去英国留学了。
Anh ấy đi Anh du học.
- 他是个真正的英雄。
Anh ấy là một anh hùng thực sự.
- 这个学校培养了很多精英。
Trường này đào tạo nhiều tinh anh.
- 他是位英雄。
Anh ấy là một vị anh hùng
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.