Nghĩa tiếng Việt
cây rau tần; bèo tấm
Âm Hán Việt
bình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 8 nét
苹 = 艹(艸, Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 平 (Bình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thảo cho biết là loài thực vật, 平 gợi âm; nay chủ yếu dùng trong 苹果 (táo).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ ghép để chỉ quả táo hoặc các loại thực vật thủy sinh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bình": Bình (苹) có bộ Thảo 艹(cây cỏ): loài cây; ngày nay quen thuộc nhất trong 苹果 — quả táo.
Gương Hán-Việt
'bình' trong 'bình' (cây tần, bèo); cùng âm với 平 (bình: bằng phẳng).
Mở khoá kiến thức
Biết 苹 (bình) giúp nhận ra bộ Thảo 艹 và liên hệ thanh phù 平.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 苹 là chữ hình thanh: 艸 (艹, cây cỏ) làm nghĩa phù, 平 (bình) làm thanh phù.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃苹果。
Tôi thích ăn táo.
- 这个苹果很甜。
Quả táo này rất ngọt.
- 妈妈买了三个苹果。
Mẹ đã mua ba quả táo.
- 苹果是红色的。
Quả táo màu đỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.