Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

phê bình, bình phẩm

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

评 (giản thể của 評) = 讠 (Ngôn, lời) + 平 (Bình, biểu âm + bổ nghĩa 'công bằng'). Chữ hình thanh: dùng lời để đánh giá công bằng — nghĩa 'bình phẩm, đánh giá, phê bình'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /píng/đánh giá

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Bình': dùng lời (讠) cho công bằng (平) — đó là 'bình phẩm', là 'phê bình'.

Gương Hán-Việt

'Bình' trong bình phẩm, phê bình, bình luận, bình chọn, bình giá.

Mở khoá kiến thức

Biết 评 mở khóa 批评 (phê bình), 评价 (bình giá / đánh giá), 评论 (bình luận), 评估 (bình cô / thẩm định), 评选 (bình tuyển / bình chọn), 好评 (bình tốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 評 là chữ hình thanh: 言 (讠) biểu nghĩa, 平 biểu âm. 平 cũng góp nghĩa 'công bằng', nên 評 là 'lời đánh giá công bằng'. Nghĩa 'bình phẩm, phê bình, đánh giá'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师对学生做了评价。lǎoshī duì xuésheng zuò le píngjià. thanh 3

    Thầy/cô đã đánh giá học sinh.

  • 请发表你的评论。qǐng fābiǎo nǐ de pínglùn. thanh 3

    Vui lòng đăng bình luận của bạn.

  • 他获得了好评。tā huòdé le hǎopíng. thanh 1

    Anh ấy nhận được bình luận tốt.

  • 她不喜欢被批评。tā bù xǐhuan bèi pīpíng. thanh 1

    Cô ấy không thích bị phê bình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 平 là biểu âm; 平 là 'bằng phẳng', 评 là 'bình phẩm'

  • cùng phần 平 và Hán-Việt 'bình'; 苹 là 'táo' (苹果), 评 là 'bình'

  • cùng phần 平; 坪 là 'bình' (đơn vị đất), 评 là 'bình'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.