Nghĩa tiếng Việt
ngồi tựa ghế; dựa vào, căn cứ vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凭 = 任 (Nhâm) + 几 (Cơ, ghế đẩu); chữ hội ý: người (任) tựa vào ghế thấp (几) — dựa vào, căn cứ vào. Chữ hội ý rõ ràng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /píng/dựa vào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bằng": người (任) ngồi tựa lưng vào cái đẩu (几) — bằng vào đó mà đứng vững, bằng chứng, bằng cấp.
Gương Hán-Việt
bằng trong "bằng cứ" (凭据), "văn bằng" (文凭), "bằng lòng" (凭心)
Mở khoá kiến thức
Biết 凭 (bằng) mở khoá: 文凭 (văn bằng, bằng tốt nghiệp), 凭借 (dựa vào), 凭证 (bằng chứng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凭 là chữ hội ý theo Wiktionary: 任 + 几 (ghế thấp, đẩu) — người tựa vào ghế đẩu. Nghĩa gốc là "ngồi tựa vào ghế", mở rộng sang "dựa vào, căn cứ vào, tin tưởng vào". Đây là dạng giản hoá của 憑.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 凭什么说他是错的?
Dựa vào gì mà nói anh ấy sai?
- 他拿到了大学文凭。
Anh ấy đã lấy được bằng đại học.
- 凭借努力,他成功了。
Dựa vào sự nỗ lực, anh ấy đã thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.