Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm giới từ đứng trước danh từ để giới thiệu phương tiện hoặc căn cứ thực hiện hành động
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bằng tá
Từng chữ
- 凭bằngngồi tựa ghế; dựa vào, căn cứ vào
- 借távay mượn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi chỉ điều dựa vào/nhờ vào (nỗ lực, kinh nghiệm, sức mình...).
Câu ví dụ
- 凭借努力
Dựa vào nỗ lực
- 凭借经验
Dựa vào kinh nghiệm
- 凭借技术
Nhờ vào công nghệ
- 凭借自己的力量
Dựa vào sức mình
- 凭借优势
Tận dụng ưu thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.