Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như cung cấp, kiểm tra, hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bằng chứng
Từng chữ
- 凭bằngngồi tựa ghế; dựa vào, căn cứ vào
- 证chứngbằng cứ; can gián
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong kế toán và tài chính. Khác 证件 (giấy tờ tùy thân) — 凭证 thiên về tài liệu giao dịch/bằng chứng tài chính.
Câu ví dụ
- 请保留好购物凭证
Vui lòng giữ lại biên lai mua hàng
- 没有凭证就无法报销
Không có chứng từ thì không thể thanh toán chi phí
- 这张凭证是付款的证明
Tờ chứng từ này là bằng chứng thanh toán
- 财务部门需要原始凭证
Phòng tài chính cần chứng từ gốc
Kết hợp thường gặp
- 报销凭证
chứng từ hoàn phí
- 付款凭证
chứng từ thanh toán
- 入账凭证
phiếu ghi sổ
- 凭证号
số chứng từ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.