Từ vựng tiếng Trung
wén*píng

Nghĩa tiếng Việt

bằng tốt nghiệp

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn chương)

4 nét

Bộ: (ghế dựa)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 文: Tượng hình của một hình ảnh người đang viết hoặc vẽ, đại diện cho văn chương, chữ viết.
  • 凭: Gồm phần bên trái là bộ '几' (ghế dựa) và phần bên phải là bộ '頁' (trang giấy), thể hiện ý nghĩa dựa vào hoặc căn cứ vào văn bản, tài liệu.

Văn bằng: Tài liệu ghi nhận học vấn hoặc thành tựu giáo dục.

Từ ghép thông dụng

文凭wénpíng

văn bằng

毕业文凭bìyè wénpíng

bằng tốt nghiệp

学位文凭xuéwèi wénpíng

bằng cấp học vị