Từ vựng tiếng Trung
fèng

Nghĩa tiếng Việt

chim phượng hoàng (con đực)

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凤 là chữ giản thể của 鳳 (phượng hoàng). Chữ phồn thể 鳳 gồm hình chim phượng 𩾏 + phần âm. Dạng giản thể rút gọn còn 几 + 又, mất đi hình tượng con chim. Đây là giản thể thuần túy.

Hán-Việt: phượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phượng": bàn (几) tay (又) giữ chim thiêng — phượng hoàng biểu tượng hoàng hậu, tên Phượng rất phổ biến người Việt.

Gương Hán-Việt

phượng trong "phượng hoàng", "long phượng"

Mở khoá kiến thức

Biết 凤 (Phượng) mở khoá: 凤凰 (phượng hoàng), tên riêng Phượng, 龙凤 (long phượng — điềm lành), 凤凰卫视 (Phoenix TV).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凤 là dạng giản thể của 鳳 (phượng hoàng — loài chim huyền thoại Trung Hoa). Chữ phồn thể 鳳 gồm hình 𩾏 (dạng chim) thay bằng 又 cho đơn giản. Phượng hoàng là biểu tượng hoàng hậu, điềm lành. Wiktionary xác nhận đây là giản thể của 鳳.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 凤凰是中国神话中的神鸟。Fènghuáng shì Zhōngguó shénhuà zhōng de shénniǎo. thanh 4

    Phượng hoàng là chim thần trong thần thoại Trung Hoa.

  • 她叫小凤。Tā jiào Xiǎo Fèng. thanh 1

    Cô ấy tên Tiểu Phượng.

  • 龙凤呈祥是好兆头。Lóngfèng chéng xiáng shì hǎo zhàotou. thanh 2

    Long phượng cùng điềm là điều tốt lành.

  • 凤凰卫视是香港的电视台。Fènghuáng wèishì shì Xiānggǎng de diànshìtái. thanh 4

    Phoenix TV là đài truyền hình Hồng Kông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 是 凤 的 phồn thể

  • cùng bộ, 凰 nghĩa là phượng hoàng cái (trong 凤凰)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.