Nghĩa tiếng Việt
chế giễu, cười nhạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讽 là dạng giản thể của 諷 — hình thanh: 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 风 (Phong, biểu âm). Lời nói có ý châm chích, gốc nghĩa 'châm biếm, mỉa mai'.
Hán-Việt: phúng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phúng": 讠 (lời nói) + 风 (gió) — lời nói theo gió chích vào người, đúng nghĩa 'châm biếm, mỉa mai' trong 讽刺.
Gương Hán-Việt
'phúng' trong 'phúng dụ', 'phúng thơ' (ngâm thơ)
Mở khoá kiến thức
Nắm 讽 mở khoá từ HSK 5: 讽刺.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 讽 là giản thể của 諷 — hình thanh: 言/讠 (lời nói, biểu nghĩa) + 風/风 (Phong, biểu âm). Nghĩa gốc liên quan tới 'ngâm thơ, đọc to' (讽诵), về sau chủ yếu mang nghĩa 'châm biếm, mỉa mai' (讽刺).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是一部讽刺小说。
Đây là một tiểu thuyết châm biếm.
- 他喜欢讽刺别人。
Anh ấy thích châm biếm người khác.
- 她的话带着讽刺。
Lời cô ấy mang ý mỉa mai.
- 漫画常常讽刺现实。
Tranh biếm hoạ thường châm biếm thực tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.