Nghĩa tiếng Việt
cây phong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枫 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 风 (Phong, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 楓. Nghĩa: cây phong, cây lá đỏ mùa thu.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": cây (木/mộc) rung trong gió (风/phong) — lá cây phong đỏ rực bay trong gió thu.
Gương Hán-Việt
"Phong" trong từ Hán-Việt: 枫叶 (phong diệp — lá phong), 枫树 (phong thụ — cây phong).
Mở khoá kiến thức
Biết 枫 (phong) nhận ra biểu tượng lá phong đỏ trên quốc kỳ Canada và thơ ca Đường Thi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
枫 là dạng giản thể của 楓, ghép 木 (cây — biểu nghĩa) với 風/风 (gió — biểu âm). Cây phong (枫树) nổi tiếng với lá đỏ rực mùa thu. Thấy từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋天枫叶变红,十分美丽。
Mùa thu lá phong chuyển đỏ, rất đẹp.
- 枫糖浆是加拿大的特产。
Siro phong là đặc sản của Canada.
- 停车坐爱枫林晚,霜叶红于二月花。
Dừng xe ngắm rừng phong chiều tối, lá sương đỏ hơn hoa tháng hai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.