Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc, hoặc làm tính từ miêu tả lời nói
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phúng thứ, thích
Từng chữ
- 讽phúngchế giễu, cười nhạo
- 刺thứ, thíchtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: châm biếm
Câu ví dụ
- 这部电影讽刺了社会上的不良现象。
Bộ phim này châm biếm những hiện tượng tiêu cực trong xã hội.
- 请不要用讽刺的语气和别人说话。
Xin đừng nói chuyện với người khác bằng giọng điệu châm biếm.
- 他的话里充满了讽刺的味道。
Trong lời nói của anh ấy tràn ngập sự châm biếm.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.