Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ mang tân ngữ trực tiếp là tác phẩm, bài viết hoặc phần trình diễn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điểm bình
Từng chữ
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
- 评bìnhphê bình, bình phẩm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa点评 thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục (thầy cô chấm bài) hoặc đánh giá dịch vụ/nhà hàng. Hán-Việt: 'điểm bình'.
Câu ví dụ
- 老师点评了我的作业
Thầy cô đã nhận xét bài tập của tôi
- 请大家点评这个方案
Mời mọi người nhận xét phương án này
- 专家点评这场比赛
Chuyên gia nhận xét trận đấu này
- 在线点评餐厅
nhận xét nhà hàng trực tuyến
Kết hợp thường gặp
- 专家点评
nhận xét của chuyên gia
- 老师点评
nhận xét của thầy cô
- 在线点评
review trực tuyến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.