Từ vựng tiếng Trung
diǎn*píng

Nghĩa tiếng Việt

nhận xét, đánh giá (ghép nghĩa: 点 'đánh dấu/chọn' + 评 'phê bình' — đưa ra nhận xét)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bộ: (ngôn từ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

点评 thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục (thầy cô chấm bài) hoặc đánh giá dịch vụ/nhà hàng. Hán-Việt: 'điểm bình'.

Câu ví dụ

  • 老师点评了我的作业Lǎoshī diǎnpíng le wǒ de zuòyè thanh 3

    Thầy cô đã nhận xét bài tập của tôi

  • 请大家点评这个方案Qǐng dàjiā diǎnpíng zhège fāng'àn thanh 3

    Mời mọi người nhận xét phương án này

  • 专家点评这场比赛Zhuānjiā diǎnpíng zhè chǎng bǐsài thanh 1

    Chuyên gia nhận xét trận đấu này

  • 在线点评餐厅Zàixiàn diǎnpíng cāntīng thanh 4

    nhận xét nhà hàng trực tuyến

Kết hợp thường gặp

  • 专家点评zhuānjiā diǎnpíng thanh 1

    nhận xét của chuyên gia

  • 老师点评lǎoshī diǎnpíng thanh 3

    nhận xét của thầy cô

  • 在线点评zàixiàn diǎnpíng thanh 4

    review trực tuyến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.