Từ vựng tiếng Trung
píng*pàn

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá; sự đánh giá

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (dao, kiếm)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '评' gồm bộ '讠' (lời nói) và phần âm '平' có nghĩa là bình đẳng, cân bằng.
  • Chữ '判' gồm bộ '刂' (dao, kiếm) và phần âm '半' có nghĩa là một nửa. Kết hợp, nó gợi ý việc phân chia hoặc phán quyết.

評判 có nghĩa là đánh giá hoặc phán quyết dựa trên lời nói và sự phân chia, cân nhắc.

Từ ghép thông dụng

评估pínggū

đánh giá

评论pínglùn

bình luận

判决pànjué

phán quyết