Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng khi đánh giá một cuộc thi hoặc phân định một vấn đề tranh chấp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình phán
Từng chữ
- 评bìnhphê bình, bình phẩm
- 判phánchia rẽ; phán quyết, sử kiện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giáo dục, thi đấu, đánh giá.
Câu ví dụ
- 老师评判我们的作业
Thầy giáo đánh giá bài tập của chúng ta
- 这个评判很公平
Đánh giá này rất công bằng
- 我们需要评判这个方案
Chúng ta cần đánh giá phương án này
- 他的评判很客观
Đánh giá của anh ấy rất khách quan
Kết hợp thường gặp
- 评判标准
tiêu chuẩn đánh giá
- 评判结果
kết quả đánh giá
- 公平评判
đánh giá công bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.