Từ vựng tiếng Trung
píng*pàn

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá, phán quyết

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (dao, kiếm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong giáo dục, thi đấu, đánh giá.

Câu ví dụ

  • 老师评判我们的作业Lǎoshī píngpàn wǒmen de zuòyè thanh 3

    Thầy giáo đánh giá bài tập của chúng ta

  • 这个评判很公平Zhège píngpàn hěn gōngpíng thanh 4

    Đánh giá này rất công bằng

  • 我们需要评判这个方案Wǒmen xūyào píngpàn zhège fāng'àn thanh 3

    Chúng ta cần đánh giá phương án này

  • 他的评判很客观Tā de píngpàn hěn kèguān thanh 1

    Đánh giá của anh ấy rất khách quan

Kết hợp thường gặp

  • 评判标准píngpàn biāozhǔn thanh 2

    tiêu chuẩn đánh giá

  • 评判结果píngpàn jiéguǒ thanh 2

    kết quả đánh giá

  • 公平评判gōngpíng píngpàn thanh 1

    đánh giá công bằng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.