Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giáo dục, thi đấu, đánh giá.
Câu ví dụ
- 老师评判我们的作业
Thầy giáo đánh giá bài tập của chúng ta
- 这个评判很公平
Đánh giá này rất công bằng
- 我们需要评判这个方案
Chúng ta cần đánh giá phương án này
- 他的评判很客观
Đánh giá của anh ấy rất khách quan
Kết hợp thường gặp
- 评判标准
tiêu chuẩn đánh giá
- 评判结果
kết quả đánh giá
- 公平评判
đánh giá công bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.