Từ vựng tiếng Trung
Yīng*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Anh

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (ngôn từ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '英' kết hợp giữa bộ '艹' (cỏ) và phần dưới '央' (trung tâm), trong tiếng Trung có nghĩa là anh hùng hoặc nổi bật, như một bông hoa nổi bật giữa cánh đồng cỏ.
  • Chữ '语' có bộ '讠' (ngôn từ) và phần '吾' (tôi), biểu thị cho ngôn ngữ con người dùng để giao tiếp.

Ghép lại, '英语' có nghĩa là tiếng Anh, ngôn ngữ được sử dụng bởi người Anh.

Từ ghép thông dụng

英语yīngyǔ

tiếng Anh

英文yīngwén

văn bản tiếng Anh

英格兰yīnggélán

nước Anh