Từ vựng tiếng Trung
yīng

Nghĩa tiếng Việt

dải mũ

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缨 là dạng giản thể của 纓, rút gọn từ 糹(纟) biểu nghĩa (sợi tơ) và 嬰(婴) biểu âm. Chữ hình thanh: bộ tơ sợi 纟 cho biết liên quan đến sợi vải, phần 婴 cho âm đọc.

Hán-Việt: anh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "anh": tơ lụa (纟) kết thành dải 缨 buộc dưới cằm — mũ quan ngày xưa luôn có dải 缨 để giữ mũ không rơi.

Gương Hán-Việt

anh (缨) — ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 缨 mở khoá các từ cổ điển về trang phục cung đình: 缨络 (anh lạc — tua trang trí), 缨帽 (mũ có dải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缨 seal 1
Tiểu triện
缨 liushutong 1缨 liushutong 2缨 liushutong 3缨 liushutong 4
Lục thư thông

缨 (anh) là giản thể của 纓. Theo Wiktionary, 纓 = 糹(biểu nghĩa: sợi tơ/vải) + 嬰(biểu âm). Chữ hình thanh, chỉ dải lụa hoặc dây đính vào mũ quan, cũng dùng chỉ tua trang trí. Dạng cổ thấy trong tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代官员的帽子上有红缨。gǔdài guānyuán de màozi shàng yǒu hóng yīng. thanh 3

    Mũ của quan lại thời cổ đại có dải lụa đỏ.

  • 红缨枪是传统武器之一。hóng yīng qiāng shì chuántǒng wǔqì zhī yī. thanh 2

    Giáo lông đỏ (hồng anh thương) là một loại vũ khí truyền thống.

  • 这顶帽子的缨子很漂亮。zhè dǐng màozi de yīngzi hěn piàoliang. thanh 4

    Cái tua của chiếc mũ này rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yīng, nhưng 英 là anh hùng/hoa anh, không liên quan đến tơ lụa

  • chứa trong cấu tạo của 缨, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.