Nghĩa tiếng Việt
đón tiếp
Âm Hán Việt
nghênh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 7 nét
迎 = 辶 (bộ Sước, đi/di chuyển, biểu nghĩa) + 卬 (Ngang, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'đi ra đón' liên quan trực tiếp đến bộ Sước (di chuyển).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ người hoặc sự kiện để biểu thị hành động đón tiếp hoặc hướng về phía trước.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yíng/gặp gỡ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nghênh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghênh" = đón. Nhớ: bước chân 辶 đi ra, ngẩng đầu 卬 nhìn về phía khách đến — đó là 'nghênh', nghênh đón.
Gương Hán-Việt
'Nghênh' trong nghênh đón, hoan nghênh, nghênh tiếp, nghênh ngang.
Mở khoá kiến thức
Biết 迎 mở khoá 欢迎 (hoan nghênh), 迎接 (nghênh tiếp), 迎面 (nghênh diện - đối mặt), 迎来 (nghênh lai - đón đến), 迎合 (nghênh hợp - chiều theo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 迎 là chữ hình thanh ghép 辵 (đi, di chuyển, viết thành 辶 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 卬 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'đi ra đón ai đó'. Trong tiếng Trung hiện đại, 迎 chủ yếu mang nghĩa 'đón tiếp, nghênh đón, đối mặt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 欢迎你来中国。
Hoan nghênh bạn đến Trung Quốc.
- 我去车站迎接朋友。
Tôi ra ga đón bạn.
- 新年快到了,我们迎来春天。
Năm mới sắp đến, chúng ta đón mùa xuân.
- 迎面走来一个人。
Một người đi ngược chiều đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.