Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ chỉ thời gian, cơ hội hoặc thử thách mới trong tương lai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nghênh lai
Từng chữ
- 迎nghênhđón tiếp
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chào đón.
Câu ví dụ
- 我们迎来了新的一年。
Chúng ta đã đón chào một năm mới.
- 这个城市将迎来许多外国游客。
Thành phố này sẽ chào đón rất nhiều du khách nước ngoài.
- 经过努力,他终于迎来了事业的成功。
Qua nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng đón nhận sự thành công trong sự nghiệp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.