Chủ đề · New HSK 6
Các mối quan hệ
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
拨打bō*dǎgọi祝愿zhù*yuànchúc诸位zhū*wèiCác ngài!聊liáotrò chuyện聊天{儿}liáo*tiānr*trò chuyện解jiěgiải thích, hiểu解说jiě*shuōgiải thích bằng miệng有事yǒu*shìcó việc打断dǎ*duànngắt lời反问fǎn*wènphản vấn反问fǎn*wèncâu hỏi tu từ协助xié*zhùhỗ trợ原谅yuán*liàngtha thứ让座ràng*zuònhường ghế此致cǐ*zhìvới lời chào迎来yíng*láichào đón招zhāovẫy面对面miàn*duì*miànmặt đối mặt采纳cǎi*nàchấp nhận约定yuē*dìngsắp xếp陪同péi*tóngđi cùng回应huí*yìngđáp lại顾gùchăm sóc纠纷jiū*fēntranh chấp威胁wēi*xiéđe dọa往来wǎng*láigiao lưu, liên lạc看得起kàn*de*qǐđánh giá cao要好yào*hǎothân thiết关爱guān'àichăm sóc忠心zhōng*xīntrung thành嘉宾jiā*bīnkhách mời danh dự传言chuán*yántin đồn道歉dào*qiànxin lỗi和谐hé*xiéhài hòa欺负qī*fubắt nạt赖làiđổ lỗi送行sòng*xíngtiễn biệt来往lái*wangliên lạc蒙mēnglừa dối