Từ vựng tiếng Trung
kàn*de*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá cao, nể trọng

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

khán (nhìn) + đắc (được) + khởi (đứng dậy) — nhìn được, có thể nâng lên cao

Câu ví dụ

  • thanh 1kàn thanh 4de thanh 5 thanh 3 thanh 3

    Ông ấy đánh giá cao tôi

  • 我看得起这个人wǒ kàn de qǐ zhège rén thanh 3

    Tôi đánh giá cao người này

  • 看得起自己kàn de qǐ zìjǐ thanh 4

    tự trọng, đánh giá cao bản thân

  • 别看不起人bié kàn buqǐ rén thanh 2

    đừng khinh thường người khác

Kết hợp thường gặp

  • 看得起 thanh 5
  • 看不起 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.