Nghĩa tiếng Việt
xem, nhìn; đọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
看 là chữ hội ý (ic): bàn tay 手 (viết 龵) đặt trên con mắt 目, mô tả động tác che tay lên trán để nhìn ra xa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kān/trông nom
- /kàn/nhìn, xem
- /kàn/tham quan
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khán": Khán (看) là đưa bàn tay (手) lên trên con mắt (目) che nắng nhìn xa: 'khán' là nhìn, xem.
Gương Hán-Việt
'khán' trong 'khán giả', 'tham khán', 'khán đài'.
Mở khoá kiến thức
Biết 看 (khán) mở khoá các từ khán giả, khán đài, tham khán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 看 là chữ hội ý: 手 (tay) đặt trên 目 (mắt), diễn tả động tác đưa tay lên che mắt để nhìn ra xa, nghĩa là 'nhìn, xem'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我看书。
Tôi đọc sách.
- 我们一起看电影。
Chúng tôi cùng xem phim.
- 你看,那是谁?
Bạn nhìn xem, kia là ai?
- 妈妈去看病。
Mẹ đi khám bệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.