Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ để khen ngợi vẻ bề ngoài của người, vật hoặc nội dung sách, phim
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hảo khán
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 看khánxem, nhìn; đọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa好看 nghĩa là đẹp (về ngoại hình) hoặc hay (về sách, phim). Hán-Việt: hảo (tốt) + khán (nhìn/xem).
Câu ví dụ
- 这本书很好看。
- 她今天很好看。
Kết hợp thường gặp
- 很好看
- 好看的衣服
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.