Từ vựng tiếng Trung
yóu*cǐ由
kàn*lái此
看
来
Nghĩa tiếng Việt
từ đây có thể thấy
4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
由
Bộ: 田 (ruộng)
5 nét
此
Bộ: 止 (dừng lại)
6 nét
看
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 由: có hình dạng giống một cánh đồng được chia ô, gợi ý về sự xuất phát.
- 此: có phần trên giống như một cây, phần dưới gợi ý ý nghĩa của 'nơi đây'.
- 看: có phần trên là '手' (tay) và phần dưới là '目' (mắt), gợi ý hành động nhìn.
- 来: có hình dạng giống cây và thể hiện sự đến.
→ Tổ hợp này có nghĩa là 'nhìn từ đó', thường dùng để kết luận hoặc đưa ra nhận định.
Từ ghép thông dụng
由于
do, bởi vì
此时
lúc này
看来
có vẻ, hình như