Nghĩa tiếng Việt
quẻ Khảm (trung mãn) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa liền, tượng Thuỷ (nước), tượng trưng con trai giữa, hành Thuỷ, tuổi Tý, hướng Bắc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坎 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 欠 (Khiếm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 xác định liên quan đến đất/địa hình, 欠 cho âm kǎn gần với khảm.
Hán-Việt: khảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảm": mặt Đất (土) có chỗ Khiếm (欠) lõm xuống — cái hố, quẻ Khảm tượng nước chảy vào chỗ trũng.
Gương Hán-Việt
khảm trong "quẻ khảm", "khảm khổ" — hiểm trở, gian nan
Mở khoá kiến thức
Biết 坎 mở khoá: 坎坷 (gian nan trắc trở), 坎儿井 (giếng thấm ngầm), 坎坎 (tiếng chặt cây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坎 là chữ hình thanh: 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 欠 biểu âm. Nghĩa gốc: hố đất, chỗ trũng; đây cũng là quẻ Khảm trong Kinh Dịch tượng trưng cho nước và hiểm trở.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的人生道路十分坎坷。
Con đường đời anh ấy rất gian nan trắc trở.
- 山路坎坷,要小心行走。
Đường núi gồ ghề, phải đi cẩn thận.
- 他克服了许多坎坷才成功。
Anh ấy vượt qua nhiều gian nan mới thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.