Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
kǎn

Nghĩa tiếng Việt

cứng thẳng

Âm Hán Việt

khản

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 侃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

侃 là chữ hội ý (theo Wiktionary): 亻(Nhân, người) + 口 (Khẩu, miệng) + 儿 (Nhân). Nhiều cách giải thích khác nhau, nhưng chủ yếu thiên về hội ý — người nói thẳng thắn, giọng cứng rõ. Không có ls=psc trong nguồn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Trong tiếng Trung hiện đại chữ này thường dùng làm động từ với nghĩa là tán gẫu hoặc nói chuyện phiếm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khản": người (亻) mở miệng (口) nói rõ ràng, thẳng thắn — Khản khản là giọng chắc, không lèo nhèo.

Gương Hán-Việt

"khản" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; xuất hiện trong "điều khản" (调侃 — trêu chọc)

Mở khoá kiến thức

Biết 侃 mở khoá 调侃 (trêu đùa, chọc ghẹo), 侃侃而谈 (nói chuyện lưu loát tự nhiên), 侃大山 (tán phét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侃 bronze 1
Kim văn

侃 được Wiktionary ghi là có nhiều cách giải thích, nhưng đa số cho là chữ hội ý (hội ý). Tổ hợp người (亻/亻) + miệng (口) + chân (儿) gợi hình ảnh người đứng thẳng nói thẳng thắn. Nghĩa cổ là ngay thẳng, cứng cỏi; nghĩa hiện đại phổ biến là nói chuyện thoải mái (侃大山 = tán phét).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总是喜欢侃大山。tā zǒng shì xǐhuān kǎn dàshān. thanh 1

    Anh ấy luôn thích tán chuyện dài dòng.

  • 朋友之间开玩笑和调侃很正常。péngyou zhījiān kāiwánxiào hé tiáokǎn hěn zhèngcháng. thanh 2

    Đùa giỡn và trêu nhau giữa bạn bè là chuyện bình thường.

  • 他侃侃而谈,讲了很多故事。tā kǎnkǎn ér tán, jiǎng le hěn duō gùshi. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện lưu loát, kể rất nhiều câu chuyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kǎn, dễ nhầm; 堪 nghĩa là chịu đựng được, 侃 nghĩa là nói thẳng/tán chuyện

  • cùng âm kǎn, nhưng 砍 nghĩa là chặt, chém

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.