Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân ly hợp, thường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc và không mang tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khản đại, thái san, sơn
Từng chữ
- 侃khảncứng thẳng
- 大đại, tháito, lớn
- 山san, sơnnúi; mồ mả
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khẩu ngữ miền Bắc, chỉ việc tán gẫu, tám chuyện không chủ đề. Mang tính thân mật, thiếu trang trọng. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 晚饭后,邻居们聚在一起侃大山。
Sau bữa tối, hàng xóm tụ tập lại cùng nhau tán gẫu.
- 他最喜欢和朋友在茶馆里侃大山。
Anh ấy thích nhất là tán gẫu với bạn bè trong quán trà.
- 别光顾着侃大山,快点去干活。
Đừng chỉ lo tán gẫu nữa, mau đi làm việc đi.
Kết hợp thường gặp
- 聊大天
- 瞎侃
- 侃爷
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.