Từ vựng tiếng Trung
kǎn侃
dà*shān大
山
Nghĩa tiếng Việt
tám chuyện
3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
侃
Bộ: 亻 (người)
8 nét
大
Bộ: 大 (lớn)
3 nét
山
Bộ: 山 (núi)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '侃' gồm bộ '亻' chỉ người và phần còn lại chỉ âm, nghĩa là nói chuyện một cách vui vẻ.
- '大' bản thân là một chữ và có nghĩa là lớn.
- '山' là hình ảnh của một ngọn núi.
→ Cụm từ '侃大山' chỉ việc trò chuyện thoải mái, tự nhiên như đang tán gẫu.
Từ ghép thông dụng
侃侃而谈
nói chuyện một cách lưu loát
大山
núi lớn
山川
núi và sông