Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kǎn侃
dà大
shān山

Nghĩa tiếng Việt

tám chuyện, tán gẫu

Âm Hán Việt

khản đại, thái san, sơn

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

8 nét

Bộ: 大 (lớn)

3 nét

Bộ: 山 (núi)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân ly hợp, thường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc và không mang tân ngữ phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khản đại, thái san, sơn

Từng chữ

  • 侃khảncứng thẳng
  • 大đại, tháito, lớn
  • 山san, sơnnúi; mồ mả

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ khẩu ngữ miền Bắc, chỉ việc tán gẫu, tám chuyện không chủ đề. Mang tính thân mật, thiếu trang trọng. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 晚wǎn thanh 3饭fàn thanh 4后hòu, thanh 4,邻lín thanh 2居jū thanh 1们men thanh 5聚jù thanh 4在zài thanh 4一yī thanh 1起qǐ thanh 3侃kǎn thanh 3大dà thanh 4山shān. thanh 1。

    Sau bữa tối, hàng xóm tụ tập lại cùng nhau tán gẫu.

  • 他tā thanh 1最zuì thanh 4喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5和hé thanh 2朋péng thanh 2友you thanh 5在zài thanh 4茶chá thanh 2馆guǎn thanh 3里lǐ thanh 3侃kǎn thanh 3大dà thanh 4山shān. thanh 1。

    Anh ấy thích nhất là tán gẫu với bạn bè trong quán trà.

  • 别bié thanh 2光guāng thanh 1顾gù thanh 4着zhe thanh 5侃kǎn thanh 3大dà thanh 4山shān, thanh 1,快kuài thanh 4点diǎn thanh 3去qù thanh 4干gàn thanh 4活huó. thanh 2。

    Đừng chỉ lo tán gẫu nữa, mau đi làm việc đi.

Kết hợp thường gặp

  • 聊大天liáo dàtiān thanh 2
  • 瞎侃xiākǎn thanh 1
  • 侃爷kǎnyé thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.