Từ vựng tiếng Trung
qiàn

Nghĩa tiếng Việt

lõm vào

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嵌 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi/đá) + 歁 (biểu âm, rút gọn). Chữ hình thanh — đá núi được khảm, nhúng vào nhau chặt.

Hán-Việt: khảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khảm": núi (山) gắn chặt vào nền — như đá quý khảm vào kim loại, không thể tách rời.

Gương Hán-Việt

"khảm" trong "khảm trai" (khảm xà cừ) và "khảm vào" (gắn chặt)

Mở khoá kiến thức

Biết 嵌 (khảm) mở khoá: 镶嵌 (tương khảm — khảm, cài vào); 嵌入 (khảm nhập — nhúng vào, cài vào); 嵌套 (khảm sáo — lồng nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary (Quảng Đông): 山 (núi, biểu nghĩa) + 歁 (biểu âm, rút gọn). Nghĩa gốc là khảm, nhúng vào, cài vào — như đá quý được gắn chặt vào nền.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这枚戒指上镶嵌着一颗钻石。Zhè méi jièzhi shàng xiāngqiàn zhe yī kē zuànshí. thanh 4

    Chiếc nhẫn này được khảm một viên kim cương.

  • 代码可以嵌入到网页中。Dàimǎ kěyǐ qiànrù dào wǎngyè zhōng. thanh 4

    Code có thể được nhúng vào trang web.

  • 花纹嵌入木板,精致美观。Huāwén qiànrù mùbǎn, jīngzhì měiguān. thanh 1

    Hoa văn được khảm vào tấm gỗ, tinh xảo đẹp mắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt gần 'khảm', 坎 là hố/gập ghềnh còn 嵌 là khảm vào

  • cùng âm qián, 前 là phía trước còn 嵌 là khảm vào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.